克服 nghĩa là gì? kè fú
Từ tiếng Trung
克服
kè fú · âm Hán Việt từng chữ: khắc phục
Nghĩa tiếng Việt
- (cố gắng) khắc phục (khó khăn, v.v.)
- chinh phục
- chịu đựng
- nhẫn nại
Đọc theo tiếng Hàn
극복
geukbok
Tiếng Nhật
克服
こくふく · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.