AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

光谱 (光譜) nghĩa là gì? guāng pǔ

Từ tiếng Trung

光谱

phồn thể 光譜

guāng pǔ · âm Hán Việt từng chữ: quang phả

Nghĩa tiếng Việt

  1. quang phổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quang phổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.