AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

光缆 (光纜) nghĩa là gì? guāng lǎn

Từ tiếng Trung

光缆

phồn thể 光纜

guāng lǎn · âm Hán Việt từng chữ: quang lãm

Nghĩa tiếng Việt

  1. cáp quang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cáp quang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.