光纤衰减 (光纖衰減) nghĩa là gì? guāng xiān shuāi jiǎn
Từ tiếng Trung
光纤衰减
phồn thể 光纖衰減guāng xiān shuāi jiǎn · âm Hán Việt từng chữ: quang tiêm suy giảm
Nghĩa tiếng Việt
- suy hao quang
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “suy hao quang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.