AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

光电子 (光電子) nghĩa là gì? guāng diàn zǐ

Từ tiếng Trung

光电子

phồn thể 光電子

guāng diàn zǐ · âm Hán Việt từng chữ: quang điện tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. quang điện tử

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

光電子
こうでんし

Từng chữ

Xem “quang điện tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.