AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

光洁 (光潔) nghĩa là gì? guāng jié

Từ tiếng Trung

光洁

phồn thể 光潔

guāng jié · âm Hán Việt từng chữ: quang khiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. sáng và sạch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sáng và sạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.