AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

光敏 nghĩa là gì? guāng mǐn

Từ tiếng Trung

光敏

guāng mǐn · âm Hán Việt từng chữ: quang mẫn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhạy cảm ánh sáng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhạy cảm ánh sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.