AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

光彩 nghĩa là gì? guāng cǎi

Từ tiếng Trung

光彩

guāng cǎi · âm Hán Việt từng chữ: quang thái

Nghĩa tiếng Việt

  1. độ bóng
  2. rực rỡ
  3. toả sáng
  4. chói lọi

Đọc theo tiếng Hàn

광채
gwangchae

Tiếng Nhật

光彩
こうさい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “độ bóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.