光学 (光學) nghĩa là gì? guāng xué
Từ tiếng Trung
光学
phồn thể 光學guāng xué · Hán Việt: quang học
Nghĩa tiếng Việt
- quang học
Đọc theo tiếng Hàn
광학
gwanghak
Tiếng Nhật
光学
こうがく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “quang học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.