AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

光化作用 nghĩa là gì? guāng huà zuò yòng

Từ tiếng Trung

光化作用

guāng huà zuò yòng · âm Hán Việt từng chữ: quang hoá tác dụng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiệu ứng quang hoá
  2. quang hợp
  3. quang phân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hiệu ứng quang hoá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.