AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

充血 nghĩa là gì? chōng xuè

Từ tiếng Trung

充血

chōng xuè · âm Hán Việt từng chữ: sung huyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. sung huyết (tăng lưu lượng máu)
  2. tụ máu

Đọc theo tiếng Hàn

충혈
chunghyeol

Tiếng Nhật

充血
じゅうけつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.