充溢 nghĩa là gì? chōng yì
Từ tiếng Trung
充溢
chōng yì · âm Hán Việt từng chữ: sung dật
Nghĩa tiếng Việt
- tràn ngập (của cải)
- tràn trề
Đọc theo tiếng Hàn
충일
chungil
Tiếng Nhật
充溢
じゅういつ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.