充填 nghĩa là gì? chōng tián
Từ tiếng Trung
充填
chōng tián · âm Hán Việt từng chữ: sung điền
Nghĩa tiếng Việt
- lấp đầy (khoảng trống, lỗ, khu vực, chỗ trống)
- đệm vào
- bổ sung
- trám (răng)
- đã lấp đầy
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
充填
じゅうてん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.