AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

充填 nghĩa là gì? chōng tián

Từ tiếng Trung

充填

chōng tián · âm Hán Việt từng chữ: sung điền

Nghĩa tiếng Việt

  1. lấp đầy (khoảng trống, lỗ, khu vực, chỗ trống)
  2. đệm vào
  3. bổ sung
  4. trám (răng)
  5. đã lấp đầy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

充填
じゅうてん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.