AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

充分 nghĩa là gì? chōng fèn

Từ tiếng Trung

充分

chōng fèn · âm Hán Việt từng chữ: sung phân

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầy đủ
  2. phù hợp
  3. đầy
  4. hoàn toàn
  5. một cách đầy đủ

Đọc theo tiếng Hàn

충분
chungbun

Tiếng Nhật

充分
じゅうぶん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đầy đủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.