AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

兄长 (兄長) nghĩa là gì? xiōng zhǎng

Từ tiếng Trung

兄长

phồn thể 兄長

xiōng zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: huynh trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. huynh trưởng
  2. cách gọi tôn trọng cho người đàn ông khoảng cùng độ tuổi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “huynh trưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.