AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

兄弟 nghĩa là gì? xiōng dì

Từ tiếng Trung

兄弟

xiōng dì · âm Hán Việt từng chữ: huynh đệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. anh em
  2. em trai
  3. tôi (cách khiêm tốn nam giới dùng trong phát biểu công khai)
  4. tình anh em
  5. thuộc về anh em

Đọc theo tiếng Hàn

형제
hyeongje

Tiếng Nhật

兄弟
きょうだい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “anh em” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.