Từ tiếng Trung
元素
yuán sù · âm Hán Việt từng chữ: nguyên tố
Nghĩa tiếng Việt
- thành phần cơ bản của cái gì đó
- (hóa học) nguyên tố
- (toán học) phần tử (thành viên của một tập hợp)
Đọc theo tiếng Hàn
원소
wonso
Tiếng Nhật
元素
げんそ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.