AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

元素

yuán sù · âm Hán Việt từng chữ: nguyên tố

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành phần cơ bản của cái gì đó
  2. (hóa học) nguyên tố
  3. (toán học) phần tử (thành viên của một tập hợp)

Đọc theo tiếng Hàn

원소
wonso

Tiếng Nhật

元素
げんそ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.