元帅 (元帥) nghĩa là gì? yuán shuài
Từ tiếng Trung
元帅
phồn thể 元帥yuán shuài · âm Hán Việt từng chữ: nguyên soái
Nghĩa tiếng Việt
- nguyên soái (trong quân đội)
Đọc theo tiếng Hàn
원수
wonsu
Tiếng Nhật
元帥
げんすい · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.