元宝 (元寶) nghĩa là gì? yuán bǎo
Từ tiếng Trung
元宝
phồn thể 元寶yuán bǎo · âm Hán Việt từng chữ: nguyên bảo
Nghĩa tiếng Việt
- thỏi bạc hoặc vàng
- thỏi giả (đốt làm lễ vật cúng bái)
- một tên gọi cho tiền tệ cổ
- một thiên tài hiếm có
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thỏi bạc hoặc vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.