AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

元勋 (元勛) nghĩa là gì? yuán xūn

Từ tiếng Trung

元勋

phồn thể 元勛

yuán xūn · âm Hán Việt từng chữ: nguyên huân

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân vật chủ chốt
  2. người sáng lập
  3. người đề xướng chính
  4. cũng viết 元勳|元勋

Cách đọc / nghĩa khác: 元勳 yuán xūn — nhân vật chủ chốt; người sáng lập;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhân vật chủ chốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.