兀立 nghĩa là gì? wù lì
Từ tiếng Trung
兀立
wù lì · âm Hán Việt từng chữ: ngột lập
Nghĩa tiếng Việt
- đứng thẳng và bất động
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
兀立
こつりつ
Từng chữ
Xem “đứng thẳng và bất động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.