AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

兀立 nghĩa là gì? wù lì

Từ tiếng Trung

兀立

wù lì · âm Hán Việt từng chữ: ngột lập

Nghĩa tiếng Việt

  1. đứng thẳng và bất động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

兀立
こつりつ

Từng chữ

Xem “đứng thẳng và bất động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.