AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

儒者 nghĩa là gì? Rú zhě

Từ tiếng Trung

儒者

Rú zhě · âm Hán Việt từng chữ: nho giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người theo Nho giáo

Đọc theo tiếng Hàn

유자
yuja

Tiếng Nhật

儒者
じゅしゃ

Từng chữ

Xem “Người theo Nho giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.