AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

僻远 (僻遠) nghĩa là gì? pì yuǎn

Từ tiếng Trung

僻远

phồn thể 僻遠

pì yuǎn · âm Hán Việt từng chữ: tích viễn

Nghĩa tiếng Việt

  1. xa xôi hẻo lánh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

僻遠
へきえん

Từng chữ

Xem “xa xôi hẻo lánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.