AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

僵尸 (殭屍) nghĩa là gì? jiāng shī

Từ tiếng Trung

僵尸

phồn thể 殭屍

jiāng shī · Hán Việt: cương thi

Nghĩa tiếng Việt

  1. cương thi
  2. jiang shi
  3. ma cà rồng Trung Quốc
  4. xác sống

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

殭屍
キョンシー

Từng chữ

Xem “cương thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.