AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

僧侣 (僧侶) nghĩa là gì? sēng lǚ

Từ tiếng Trung

僧侣

phồn thể 僧侶

sēng lǚ · âm Hán Việt từng chữ: tăng lứa

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà sư

Đọc theo tiếng Hàn

승려
seungryeo

Tiếng Nhật

僧侶
そうりょ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nhà sư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.