僚机 (僚機) nghĩa là gì? liáo jī
Từ tiếng Trung
僚机
phồn thể 僚機liáo jī · âm Hán Việt từng chữ: liêu cơ
Nghĩa tiếng Việt
- máy bay bạn chiến đấu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
僚機
りょうき
Từng chữ
Xem “máy bay bạn chiến đấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.