AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

僚机 (僚機) nghĩa là gì? liáo jī

Từ tiếng Trung

僚机

phồn thể 僚機

liáo jī · âm Hán Việt từng chữ: liêu cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy bay bạn chiến đấu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

僚機
りょうき

Từng chữ

Xem “máy bay bạn chiến đấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.