AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

傲然 nghĩa là gì? ào rán

Từ tiếng Trung

傲然

ào rán · âm Hán Việt từng chữ: mạn nhiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. một cách kiêu hãnh
  2. tự hào
  3. không khuất phục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

傲然
ごうぜん

Từng chữ

Xem “một cách kiêu hãnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.