AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

催乳 nghĩa là gì? cuī rǔ

Từ tiếng Trung

催乳

cuī rǔ · âm Hán Việt từng chữ: thòi vú

Nghĩa tiếng Việt

  1. kích thích tiết sữa
  2. kích thích sản xuất sữa (ví dụ: bằng thuốc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kích thích tiết sữa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.