AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

傩神 (儺神) nghĩa là gì? nuó shén

Từ tiếng Trung

傩神

phồn thể 儺神

nuó shén · âm Hán Việt từng chữ: na thần

Nghĩa tiếng Việt

  1. vị thần trừ tà
  2. thần xua đuổi dịch bệnh và tà ma

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vị thần trừ tà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.