AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

储蓄 (儲蓄) nghĩa là gì? chǔ xù

Từ tiếng Trung

储蓄

phồn thể 儲蓄

chǔ xù · âm Hán Việt từng chữ: trữ súc

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)
  2. tiền tiết kiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

儲蓄
ちょちく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.