储值卡 (儲值卡) nghĩa là gì? chǔ zhí kǎ
Từ tiếng Trung
储值卡
phồn thể 儲值卡chǔ zhí kǎ · âm Hán Việt từng chữ: trữ trị ?
Nghĩa tiếng Việt
- thẻ giá trị lưu trữ
- thẻ trả trước (điện thoại, giao thông v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thẻ giá trị lưu trữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.