AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

傍晚 nghĩa là gì? bàng wǎn

Từ tiếng Trung

傍晚

bàng wǎn · âm Hán Việt từng chữ: bàng vãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. vào buổi tối
  2. khi đêm xuống
  3. hướng tới chiều tối
  4. lúc chạng vạng
  5. vào lúc hoàng hôn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vào buổi tối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.