AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

偿还 (償還) nghĩa là gì? cháng huán

Từ tiếng Trung

偿还

phồn thể 償還

cháng huán · âm Hán Việt từng chữ: thường hoàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn trả
  2. bồi hoàn

Đọc theo tiếng Hàn

상환
sanghwan

Tiếng Nhật

償還
しょうかん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hoàn trả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.