AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

偷看 nghĩa là gì? tōu kàn

Từ tiếng Trung

偷看

tōu kàn · âm Hán Việt từng chữ: thâu khán

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhìn trộm
  2. nhìn lén
  3. liếc trộm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhìn trộm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.