AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

偷猎 (偷獵) nghĩa là gì? tōu liè

Từ tiếng Trung

偷猎

phồn thể 偷獵

tōu liè · âm Hán Việt từng chữ: thâu lốp

Nghĩa tiếng Việt

  1. săn trộm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “săn trộm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.