AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

偷懒 (偷懶) nghĩa là gì? tōu lǎn

Từ tiếng Trung

偷懒

phồn thể 偷懶

tōu lǎn · âm Hán Việt từng chữ: thâu lãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. trốn làm biếng
  2. lười biếng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trốn làm biếng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.