AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

偶然性 nghĩa là gì? ǒu rán xìng

Từ tiếng Trung

偶然性

ǒu rán xìng · âm Hán Việt từng chữ: ngẫu nhiên tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tình cờ
  2. ngẫu nhiên
  3. tình cờ may mắn

Đọc theo tiếng Hàn

우연성
uyeonseong

Tiếng Nhật

偶然性
ぐうぜんせい

Từng chữ

Xem “sự tình cờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.