AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

偶然 nghĩa là gì? ǒu rán

Từ tiếng Trung

偶然

ǒu rán · âm Hán Việt từng chữ: ngẫu nhiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình cờ
  2. thỉnh thoảng
  3. do tình cờ
  4. ngẫu nhiên

Đọc theo tiếng Hàn

우연
uyeon

Tiếng Nhật

偶然
ぐうぜん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tình cờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.