偶像剧 (偶像劇) nghĩa là gì? ǒu xiàng jù
Từ tiếng Trung
偶像剧
phồn thể 偶像劇ǒu xiàng jù · âm Hán Việt từng chữ: ngẫu tượng kịch
Nghĩa tiếng Việt
- phim thần tượng
- phim truyền hình mà diễn viên được chọn vì đã nổi tiếng sẵn với khán giả trẻ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phim thần tượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.