AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

健身 nghĩa là gì? jiàn shēn

Từ tiếng Trung

健身

jiàn shēn · âm Hán Việt từng chữ: kiện thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. tập thể dục
  2. giữ dáng
  3. tập luyện
  4. rèn luyện thể chất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tập thể dục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.