AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

健硕 (健碩) nghĩa là gì? jiàn shuò

Từ tiếng Trung

健硕

phồn thể 健碩

jiàn shuò · âm Hán Việt từng chữ: kiện thạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ thể cường tráng
  2. khoẻ mạnh và cơ bắp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cơ thể cường tráng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.