健康状况 (健康狀況) nghĩa là gì? jiàn kāng zhuàng kuàng
Từ tiếng Trung
健康状况
phồn thể 健康狀況jiàn kāng zhuàng kuàng · âm Hán Việt từng chữ: kiện khang trạng huống
Nghĩa tiếng Việt
- tình trạng sức khỏe
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tình trạng sức khỏe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.