AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

停靠 nghĩa là gì? tíng kào

Từ tiếng Trung

停靠

tíng kào · âm Hán Việt từng chữ: đình kháo

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghé vào
  2. dừng tại
  3. cập bến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ghé vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.