AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

停滞不前 (停滯不前) nghĩa là gì? tíng zhì bù qián

Từ tiếng Trung

停滞不前

phồn thể 停滯不前

tíng zhì bù qián · âm Hán Việt từng chữ: đình sệ không tiền

Nghĩa tiếng Việt

  1. mắc kẹt và không tiến lên (thành ngữ)
  2. đình trệ
  3. lặp đi lặp lại
  4. đứng yên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.