AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

停滞 (停滯) nghĩa là gì? tíng zhì

Từ tiếng Trung

停滞

phồn thể 停滯

tíng zhì · âm Hán Việt từng chữ: đình sệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đình trệ
  2. đứng yên
  3. bị sa lầy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

停滞
ていたい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đình trệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.