停战 (停戰) nghĩa là gì? tíng zhàn
Từ tiếng Trung
停战
phồn thể 停戰tíng zhàn · Hán Việt: đình chiến
Nghĩa tiếng Việt
- ngừng bắn
- ngừng chiến
- đình chiến
- hưu chiến
Đọc theo tiếng Hàn
정전
jeongjeon
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ngừng bắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.