AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

停战 (停戰) nghĩa là gì? tíng zhàn

Từ tiếng Trung

停战

phồn thể 停戰

tíng zhàn · Hán Việt: đình chiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngừng bắn
  2. ngừng chiến
  3. đình chiến
  4. hưu chiến

Đọc theo tiếng Hàn

정전
jeongjeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngừng bắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.