停当 (停當) nghĩa là gì? tíng dang
Từ tiếng Trung
停当
phồn thể 停當tíng dang · âm Hán Việt từng chữ: đình đương
Nghĩa tiếng Việt
- ổn thỏa
- hoàn thành
- sẵn sàng
- phiên âm tại Đài Loan [ting2 dang4]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ổn thỏa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.