AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

做手脚 (做手腳) nghĩa là gì? zuò shǒu jiǎo

Từ tiếng Trung

做手脚

phồn thể 做手腳

zuò shǒu jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: tố thủ cước

Nghĩa tiếng Việt

  1. thao túng không trung thực
  2. can thiệp vào cái gì

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thao túng không trung thực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.