AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

做手 nghĩa là gì? zuò shǒu

Từ tiếng Trung

做手

zuò shǒu · âm Hán Việt từng chữ: tố thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đặt tay vào cái gì
  2. bắt tay vào
  3. tay khéo léo
  4. công nhân
  5. nhà văn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đặt tay vào cái gì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.