AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

偏颇 (偏頗) nghĩa là gì? piān pō

Từ tiếng Trung

偏颇

phồn thể 偏頗

piān pō · âm Hán Việt từng chữ: thiên phở

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiên lệch
  2. không công bằng

Đọc theo tiếng Hàn

편파
pyeonpa

Tiếng Nhật

偏頗
へんぱ

Từng chữ

Xem “thiên lệch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.