偏颇 (偏頗) nghĩa là gì? piān pō
Từ tiếng Trung
偏颇
phồn thể 偏頗piān pō · âm Hán Việt từng chữ: thiên phở
Nghĩa tiếng Việt
- thiên lệch
- không công bằng
Đọc theo tiếng Hàn
편파
pyeonpa
Tiếng Nhật
偏頗
へんぱ
Từng chữ
Xem “thiên lệch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.